pericallis cruenta

pericallis cruenta

A gardener carefully waters a pot of pericallis cruenta on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thảo mộc quần đảo Canary: "pericallis cruenta" một loài thực vật thân thảo nguồn gốc từ quần đảo Canary, được trồng rộng rãi hoa của . Hoa màu xanh lam, tím, đỏ hoặc nhiều màu, hình dạng giống hoa cúc (daisylike).

dụ sử dụng
  • (Pericallis cruenta một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
  • (Hoa của pericallis cruenta có thể màu xanh lam, tím hoặc đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pericallis cruenta" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài cụ thể.
  • "Daisylike flowers" (hoa dạng cúc) mô tả đặc điểm hình thái của loài này, tương tự như hoa cúc thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Pericallis (danh từ): chi thực vật chứa loài pericallis cruenta.
    • Pericallis includes several species native to the Canary Islands. (Chi Pericallis bao gồm nhiều loài bản địaquần đảo Canary.)
  • Cruenta (tính từ, từ Latin): nghĩa "màu đỏ máu", mô tả màu sắc của hoa.
    • The species name cruenta refers to the red flowers of some varieties. (Tên loài cruenta ám chỉ hoa màu đỏ của một số giống.)
Từ đồng nghĩa
  • Cineraria (danh từ): tên gọi thông thường của pericallis cruenta trong tiếng Anh.
    • Cineraria is another name for pericallis cruenta. (Cineraria tên gọi khác của pericallis cruenta.)
  • Hoa cúc Canary (cụm từ, không chính thức): tên gọi dân dã.
    • Hoa cúc Canary thường được trồng làm cảnh. (Hoa cúc Canary thường được trồng làm cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.